| Công suất khâu | công suất cao |
|---|---|
| khâu tiếng ồn | tiếng ồn thấp |
| chất lượng khâu | CHẤT LƯỢNG CAO |
| độ dày khâu | có thể điều chỉnh |
| Độ bền khâu | Độ bền cao |
| khâu chính xác | Độ chính xác cao |
|---|---|
| chất lượng khâu | CHẤT LƯỢNG CAO |
| Khâu bảo trì | Bảo trì dễ dàng |
| chiều dài khâu | có thể điều chỉnh |
| Tốc độ khâu | Tốc độ cao |
| khâu điện | Sự tiêu thụ ít điện năng |
|---|---|
| khâu chính xác | Độ chính xác cao |
| chiều rộng khâu | có thể điều chỉnh |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
| Công suất khâu | công suất cao |
| khâu chính xác | Độ chính xác cao |
|---|---|
| Công suất khâu | công suất cao |
| Tốc độ khâu | Tốc độ cao |
| chiều dài khâu | có thể điều chỉnh |
| Độ bền khâu | Độ bền cao |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
|---|---|
| Tốc độ khâu | Tốc độ cao |
| khâu chính xác | Độ chính xác cao |
| chiều rộng khâu | có thể điều chỉnh |
| khâu điện | Sự tiêu thụ ít điện năng |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
|---|---|
| Độ bền khâu | Độ bền cao |
| chiều rộng khâu | có thể điều chỉnh |
| chất lượng khâu | CHẤT LƯỢNG CAO |
| Phương pháp khâu | Chuỗi khâu |
| độ dày khâu | có thể điều chỉnh |
|---|---|
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
| Độ bền khâu | Độ bền cao |
| chiều dài khâu | có thể điều chỉnh |
| Khâu bảo trì | Bảo trì dễ dàng |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
|---|---|
| chiều rộng khâu | có thể điều chỉnh |
| tên sản phẩm | máy khâu hộp carton |
| Phương pháp khâu | Chuỗi khâu |
| độ dày khâu | có thể điều chỉnh |
| tên sản phẩm | máy khâu hộp carton |
|---|---|
| chiều rộng khâu | có thể điều chỉnh |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
| Công suất khâu | công suất cao |
| khâu tiếng ồn | tiếng ồn thấp |
| Vật liệu khâu | Thép không gỉ |
|---|---|
| Độ bền khâu | Độ bền cao |
| Tốc độ khâu | Tốc độ cao |
| khâu an toàn | An toàn cao |
| khâu điện | Sự tiêu thụ ít điện năng |